Tỷ giá Real Braxin sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = STN

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 4.04709345 STN
+1.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db3.97025794 Hiện tại Db4.04709345 Cao nhất Db4.04709345
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.04709345 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.077869 STN
+1.96%
7 ngày qua
+0.022705 STN
+0.56%
30 ngày qua
-0.364115 STN
-8.25%
1 năm qua
+0.072886 STN
+1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.73352875
Hôm nay
4.04709345
Cao nhất
4.44547024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.41%
Tháng 12
+3.84%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
+1.15%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-2.53%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-3.72%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.56579068 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.56081664 STN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.85329457 – 5.05070591 STN
Năm biến động +11.86%
2023
Tỷ giá trung bình 4.56579068 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.24643724 – 4.79682814 STN
Năm biến động +4.51%
2024
Tỷ giá trung bình 4.23812453 STN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
3.49887324 – 4.77998032 STN
Năm biến động -16.72%
2025
Tỷ giá trung bình 3.91314025 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.67298505 – 4.24446265 STN
Năm biến động +1.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.20434095 STN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
3.78395123 – 4.44547024 STN
Năm biến động +6.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.