Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Real Braxin cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = BRL
Cập nhật
1
STN
=
0.25071596
BRL
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = R$0.25071596 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = Db3.98857743 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$0.25048796
Hiện tại
R$0.25071596
Cao nhất
R$0.25204988
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25071596 BRL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000237 BRL
-0.09%
7 ngày qua
+0.006031 BRL
+2.46%
30 ngày qua
+0.025687 BRL
+11.41%
1 năm qua
-0.000907 BRL
-0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.22494808 Hôm nay
0.25071596 Cao nhất
0.26784312
0.22494808 Hôm nay
0.25071596 Cao nhất
0.26784312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.62%
Tháng 12
-3.70%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+2.59%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
+3.87%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.25570864 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22008023 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19799213
–
0.25951818
BRL
Năm biến động
-10.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21915523 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20847109
–
0.23549153
BRL
Năm biến động
-4.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23695239 BRL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.20920588
–
0.2858063
BRL
Năm biến động
+20.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25570864 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23560108
–
0.27225812
BRL
Năm biến động
-1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23802058 BRL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.22494808
–
0.26427402
BRL
Năm biến động
-5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.