Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Mexico cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = MXN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Peso Mexico 0.86001462 MXN
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.85924249 Hiện tại $0.86001462 Cao nhất $0.86061751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86001462 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000491 MXN
+0.06%
7 ngày qua
+0.006335 MXN
+0.74%
30 ngày qua
+0.022903 MXN
+2.74%
1 năm qua
-0.014726 MXN
-1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.79237705
Hôm nay
0.86001462
Cao nhất
0.87474098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
+4.04%
Tháng 9
+2.82%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.87762602 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.85738024 MXN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.77179345 – 0.96090938 MXN
Năm biến động -10.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77818722 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73134047 – 0.84870122 MXN
Năm biến động -9.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80490918 MXN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.7060042 – 0.90486969 MXN
Năm biến động +15.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.87762602 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8088642 – 0.93986572 MXN
Năm biến động -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.83741806 MXN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.79237705 – 0.86423362 MXN
Năm ổn định -0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.