Tỷ giá Dirham UAE sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Colón El Salvador cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = SVC

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Colón El Salvador 2.38155453 SVC
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.3795823 Hiện tại $2.38155453 Cao nhất $2.38938761
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38155453 SVC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001972 SVC
+0.08%
7 ngày qua
+0.004178 SVC
+0.18%
30 ngày qua
-0.000172 SVC
-0.01%
1 năm qua
-0.000382 SVC
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.36417127
Hôm nay
2.38155453
Cao nhất
2.4014148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.38230055 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.38230055 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35407129 – 2.40518844 SVC
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 2.38125648 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.34899262 – 2.4043836 SVC
Năm ổn định +0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 2.38189044 SVC
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.36073237 – 2.40406427 SVC
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 2.38190096 SVC
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.34573147 – 2.4198024 SVC
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.3820897 SVC
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
2.36417127 – 2.4014148 SVC
Năm ổn định -0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.