Tỷ giá Colón El Salvador sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Dirham UAE cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = AED

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Dirham UAE 0.41989381 AED
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.إ0.41851728 Hiện tại د.إ0.41989381 Cao nhất د.إ0.42024182
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41989381 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000348 AED
-0.08%
7 ngày qua
-0.000738 AED
-0.18%
30 ngày qua
+0.00003 AED
+0.01%
1 năm qua
+0.000067 AED
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.41642119
Hôm nay
0.41989381
Cao nhất
0.4229812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.41994839 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41976441 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41576784 – 0.42479597 AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.41994839 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41590701 – 0.42571441 AED
Năm ổn định -0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41983555 AED
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.41596226 – 0.42359736 AED
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41983424 AED
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.41325688 – 0.42630626 AED
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41980002 AED
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.41642119 – 0.4229812 AED
Năm ổn định +0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.