Tỷ giá Dirham UAE sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = SZL
Cập nhật
1
AED
=
4.5085761
SZL
+0.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = L4.5085761 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = د.إ0.22179952 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L4.50074217
Hiện tại
L4.5085761
Cao nhất
L4.5085761
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang SZL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.5085761 SZL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.043134 SZL
+0.97%
7 ngày qua
-0.02225 SZL
-0.49%
30 ngày qua
-0.016951 SZL
-0.37%
1 năm qua
-0.20799 SZL
-4.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
4.29376106 Hôm nay
4.5085761 Cao nhất
4.72783287
4.29376106 Hôm nay
4.5085761 Cao nhất
4.72783287
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.17%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.88%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang SZL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.0223608 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.45588915 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.95035937
–
5.00762673
SZL
Năm biến động
+6.66%
2023
Tỷ giá trung bình
5.0223608 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.57932552
–
5.38298618
SZL
Năm biến động
+9.05%
2024
Tỷ giá trung bình
4.98717706 SZL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
4.67554805
–
5.24949448
SZL
Năm biến động
+1.87%
2025
Tỷ giá trung bình
4.86817159 SZL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.50935548
–
5.36930759
SZL
Năm biến động
-12.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.49500863 SZL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.29376106
–
4.68249666
SZL
Năm ổn định
-0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.