Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Dirham UAE cho thấy 1 Lilangeni Swaziland đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SZL = AED
Cập nhật
1
SZL
=
0.22179952
AED
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SZL = د.إ0.22179952 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = L4.5085761 SZL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.22179952
Hiện tại
د.إ0.22179952
Cao nhất
د.إ0.22394198
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SZL sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SZL/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SZL sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22179952 AED
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002313 AED
-1.03%
7 ngày qua
+0.00139 AED
+0.63%
30 ngày qua
+0.001568 AED
+0.71%
1 năm qua
+0.009781 AED
+4.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.2115134 Hôm nay
0.22179952 Cao nhất
0.23289605
0.2115134 Hôm nay
0.22179952 Cao nhất
0.23289605
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.27%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-7.31%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SZL/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SZL sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22541126 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22541126 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1996954
–
0.25314153
AED
Năm biến động
-6.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19934358 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18577049
–
0.21837277
AED
Năm biến động
-8.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20067164 AED
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.19049453
–
0.21387867
AED
Năm biến động
-1.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20567455 AED
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.18624375
–
0.22176118
AED
Năm biến động
+13.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22249568 AED
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.21356128
–
0.23289605
AED
Năm ổn định
+0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.