Tỷ giá Dirham UAE sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = VES

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Bolívar Venezuela 241.65539197 VES
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.241.65539197 Hiện tại Bs.241.65539197 Cao nhất Bs.241.65539197
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
241.65539197 VES
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+1.513254 VES
+0.63%
30 ngày qua
+7.727475 VES
+3.30%
1 năm qua
+181.352379 VES
+300.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
60.3030134
Hôm nay
241.65539197
Cao nhất
241.65539197
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.50%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.58%
Tháng 4
+12.23%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 217.15017706 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.81426563 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15361202 – 4.5693845 VES
Năm biến động +266.13%
2023
Tỷ giá trung bình 7.81032619 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.65490257 – 9.77153838 VES
Năm biến động +109.92%
2024
Tỷ giá trung bình 10.48184364 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
9.75314058 – 14.1476899 VES
Năm biến động +44.82%
2025
Tỷ giá trung bình 35.72474536 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
14.14719439 – 81.0811518 VES
Năm biến động +473.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 217.15017706 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.0811518 – 241.65539197 VES
Năm biến động +198.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.