Tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = XOF

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Franc CFA Tây Phi 159.51938489 XOF
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA159.483197 Hiện tại CFA159.51938489 Cao nhất CFA160.1026663
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
159.51938489 XOF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.036188 XOF
+0.02%
7 ngày qua
+0.287132 XOF
+0.18%
30 ngày qua
+0.87946 XOF
+0.55%
1 năm qua
+4.503454 XOF
+2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
148.30099676
Hôm nay
159.51938489
Cao nhất
160.69074282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 169.84630483 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 169.84630483 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.88048875 – 186.27162471 XOF
Năm biến động +6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 165.05509472 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
158.83479833 – 170.66166131 XOF
AED giảm giá -3.12%
2024
Tỷ giá trung bình 165.06852381 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
159.42214877 – 172.54985543 XOF
AED tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 158.27394568 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
150.52042151 – 174.30578242 XOF
Năm biến động -11.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 157.88022953 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
148.30099676 – 160.69074282 XOF
AED tăng giá +4.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.