Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = XOF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Franc CFA Tây Phi 42.32355526 XOF
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA42.32355526 Hiện tại CFA42.32355526 Cao nhất CFA42.61008884
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.32355526 XOF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.121667 XOF
-0.29%
7 ngày qua
-0.187044 XOF
-0.44%
30 ngày qua
+0.16672 XOF
+0.40%
1 năm qua
-0.149282 XOF
-0.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
39.63944044
Hôm nay
42.32355526
Cao nhất
42.96995354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 50.45252531 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.45252531 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.38314041 – 52.57537821 XOF
BWP giảm giá -2.53%
2023
Tỷ giá trung bình 45.40728318 XOF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
43.97805433 – 48.72499929 XOF
BWP giảm giá -7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 44.7186744 XOF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
43.09008719 – 46.41641693 XOF
Năm ổn định +2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 42.71265481 XOF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
39.05620721 – 45.94407541 XOF
Năm biến động -6.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.30479857 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.80633524 – 42.96995354 XOF
Năm ổn định -0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.