Tỷ giá Franc Burundi sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = XOF
Cập nhật
1
BIF
=
0.1957445
XOF
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = CFA0.1957445 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = FBu5.10870038 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA0.19403429
Hiện tại
CFA0.1957445
Cao nhất
CFA0.1957711
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1957445 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001186 XOF
+0.61%
7 ngày qua
-0.000614 XOF
-0.31%
30 ngày qua
+0.001082 XOF
+0.56%
1 năm qua
+0.003179 XOF
+1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.18383082 Hôm nay
0.1957445 Cao nhất
0.19712277
0.18383082 Hôm nay
0.1957445 Cao nhất
0.19712277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-2.15%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.305403 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.305403 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28419184
–
0.33237185
XOF
Năm biến động
+3.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24338395 XOF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.20578771
–
0.30129091
XOF
Năm biến động
-29.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21019513 XOF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.20225985
–
0.21748543
XOF
BIF tăng giá
+3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19658801 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1861523
–
0.21787802
XOF
Năm biến động
-11.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19377606 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18383082
–
0.19712277
XOF
BIF tăng giá
+3.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.