Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Lek Albania cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = ALL
Cập nhật
1
AFN
=
1.24804857
ALL
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = L1.24804857 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ؋0.80125087 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L1.24804857
Hiện tại
L1.24804857
Cao nhất
L1.25711134
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.24804857 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.013487 ALL
-1.07%
7 ngày qua
-0.002582 ALL
-0.21%
30 ngày qua
-0.00901 ALL
-0.72%
1 năm qua
+0.02011 ALL
+1.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
1.199312 Hôm nay
1.24804857 Cao nhất
1.33593279
1.199312 Hôm nay
1.24804857 Cao nhất
1.33593279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+3.92%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-2.57%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
-6.03%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+3.46%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.32046769 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.26009477 ALL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.01114546
–
1.40715961
ALL
Năm biến động
+19.13%
2023
Tỷ giá trung bình
1.22177654 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02939879
–
1.38526112
ALL
Năm biến động
+8.60%
2024
Tỷ giá trung bình
1.32046769 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.26227247
–
1.39757487
ALL
AFN tăng giá
+1.22%
2025
Tỷ giá trung bình
1.24439144 ALL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.17521582
–
1.36648692
ALL
Năm biến động
-6.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.25973393 ALL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.199312
–
1.33593279
ALL
AFN tăng giá
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.