Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = BAM

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.02680974 BAM
-1.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.02672828 Hiện tại KM0.02680974 Cao nhất KM0.02714591
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02680974 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000378 BAM
-1.39%
7 ngày qua
-0.000179 BAM
-0.66%
30 ngày qua
-0.000001 BAM
1 năm qua
+0.001287 BAM
+5.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02480015
Hôm nay
0.02680974
Cao nhất
0.02733653
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+4.31%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-2.90%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-5.01%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+3.69%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02674632 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02074349 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01624523 – 0.02359777 BAM
Năm biến động +25.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02202279 BAM
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01947897 – 0.02623475 BAM
Năm biến động +19.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02566023 BAM
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.02388418 – 0.02772127 BAM
Năm biến động +6.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02487056 BAM
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.02344263 – 0.0272195 BAM
Năm biến động -5.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02674632 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02480015 – 0.02733653 BAM
AFN tăng giá +6.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.