Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = AFN

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Afghani Afghanistan 37.40673436 AFN
+1.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋36.83796532 Hiện tại ؋37.40673436 Cao nhất ؋37.41355971
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.40673436 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.625888 AFN
+1.70%
7 ngày qua
+0.354117 AFN
+0.96%
30 ngày qua
+0.107841 AFN
+0.29%
1 năm qua
-1.773764 AFN
-4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
36.58108426
Hôm nay
37.40673436
Cao nhất
40.32233613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
-4.13%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+2.98%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+5.28%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-3.56%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 48.57681693 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.57681693 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.3768865 – 61.55654915 AFN
Năm biến động -20.56%
2023
Tỷ giá trung bình 45.76724405 AFN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
38.11738467 – 51.33740741 AFN
Năm biến động -16.57%
2024
Tỷ giá trung bình 39.01203618 AFN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
36.0733835 – 41.8687249 AFN
Năm biến động -6.26%
2025
Tỷ giá trung bình 40.24271714 AFN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
36.73836449 – 42.65732699 AFN
Năm biến động +5.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.39883006 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.58108426 – 40.32233613 AFN
BAM giảm giá -5.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.