Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = BMD
Cập nhật
1
AFN
=
0.01548996
BMD
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = $0.01548996 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ؋64.557951 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01548996
Hiện tại
$0.01548996
Cao nhất
$0.01555555
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01548996 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000014 BMD
-0.09%
7 ngày qua
-0.000014 BMD
-0.09%
30 ngày qua
+0.000105 BMD
+0.68%
1 năm qua
+0.000386 BMD
+2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.01442169 Hôm nay
0.01548996 Cao nhất
0.01612903
0.01442169 Hôm nay
0.01548996 Cao nhất
0.01612903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01546773 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01113853 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00947547
–
0.01172124
BMD
Năm biến động
+18.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01217899 BMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01092896
–
0.01455157
BMD
Năm biến động
+24.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01419537 BMD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.01328845
–
0.01536344
BMD
Năm biến động
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01436091 BMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.01273196
–
0.01532629
BMD
Năm biến động
+6.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01546773 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01492537
–
0.01612903
BMD
Năm ổn định
+2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.