Tỷ giá Đô la Bermuda sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = AFN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Afghani Afghanistan 64.499991 AFN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋64.499991 Hiện tại ؋64.499991 Cao nhất ؋64.499991
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
64.499991 AFN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
-0.000015 AFN
30 ngày qua
-0.500008 AFN
-0.77%
1 năm qua
-1.708055 AFN
-2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
61.999997
Hôm nay
64.499991
Cao nhất
69.339991
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 90.00647352 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 90.00647352 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.315182 – 105.535702 AFN
Năm biến động -15.66%
2023
Tỷ giá trung bình 82.71644821 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
68.721095 – 91.499996 AFN
Năm biến động -19.44%
2024
Tỷ giá trung bình 70.4964094 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
65.089582 – 75.253297 AFN
Năm biến động -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 69.73374558 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
65.247358 – 78.54249 AFN
Năm biến động -6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.66044732 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.999997 – 66.999997 AFN
Năm ổn định -2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.