Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Real Braxin cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = BRL
Cập nhật
1
AFN
=
0.08599532
BRL
+2.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = R$0.08599532 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ؋11.62854025 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.08356616
Hiện tại
R$0.08599532
Cao nhất
R$0.0860078
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08599532 BRL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002012 BRL
+2.40%
7 ngày qua
+0.002496 BRL
+2.99%
30 ngày qua
+0.008128 BRL
+10.44%
1 năm qua
+0.00554 BRL
+6.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.07543636 Hôm nay
0.08599532 Cao nhất
0.0860078
0.07543636 Hôm nay
0.08599532 Cao nhất
0.0860078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.02%
Tháng 12
-3.04%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-4.35%
Tháng 4
+1.82%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-6.76%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
+4.16%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.08024317 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05746159 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05161011
–
0.06207954
BRL
Năm biến động
+12.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06076838 BRL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.05407314
–
0.07139005
BRL
Năm biến động
+13.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07666123 BRL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.066029
–
0.09589502
BRL
Năm biến động
+28.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08024317 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07456728
–
0.08929503
BRL
Năm biến động
-6.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07987267 BRL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.07543636
–
0.0860078
BRL
Năm biến động
+3.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.