Tỷ giá Real Braxin sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = AFN
Cập nhật
1
BRL
=
11.62832897
AFN
-2.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ؋11.62832897 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = R$0.08599688 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋11.6257963
Hiện tại
؋11.62832897
Cao nhất
؋11.96656707
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.62832897 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.274471 AFN
-2.31%
7 ngày qua
-0.349163 AFN
-2.92%
30 ngày qua
-1.210129 AFN
-9.43%
1 năm qua
-0.814995 AFN
-6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
11.6257963 Hôm nay
11.62832897 Cao nhất
13.25620692
11.6257963 Hôm nay
11.62832897 Cao nhất
13.25620692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.93%
Tháng 12
+3.13%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+1.16%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
-1.79%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+7.25%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
-3.99%
Tháng 10
-1.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17.44662771 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.44662771 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.10836748
–
19.37604753
AFN
Năm biến động
-11.12%
2023
Tỷ giá trung bình
16.56457139 AFN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
14.00755377
–
18.49346916
AFN
Năm biến động
-12.23%
2024
Tỷ giá trung bình
13.14640915 AFN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
10.42807018
–
15.14486043
AFN
Năm biến động
-21.94%
2025
Tỷ giá trung bình
12.47122428 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.19883188
–
13.41070739
AFN
Năm biến động
+7.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.53042878 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.6257963
–
13.25620692
AFN
Năm biến động
-2.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.