Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Cuba cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = CUP
Cập nhật
1
AFN
=
0.40234377
CUP
+0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = ₱0.40234377 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ؋2.48543678 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.39615385
Hiện tại
₱0.40234377
Cao nhất
₱0.40234377
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40234377 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003313 CUP
+0.83%
7 ngày qua
+0.00619 CUP
+1.56%
30 ngày qua
+0.012192 CUP
+3.13%
1 năm qua
+0.02641 CUP
+7.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.37593328 Hôm nay
0.40234377 Cao nhất
0.4153226
0.37593328 Hôm nay
0.40234377 Cao nhất
0.4153226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.39828357 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28681722 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24399326
–
0.30182201
CUP
Năm biến động
+18.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.313609 CUP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.28142078
–
0.37470299
CUP
Năm biến động
+24.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36553075 CUP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.3421777
–
0.39560862
CUP
Năm biến động
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36979346 CUP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.32784802
–
0.39465199
CUP
Năm biến động
+6.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39828357 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38432838
–
0.4153226
CUP
AFN tăng giá
+3.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.