Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Dominica cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = DOP

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Peso Dominica 0.93655348 DOP
+0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất RD$0.92728406 Hiện tại RD$0.93655348 Cao nhất RD$0.94726567
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93655348 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.006397 DOP
+0.69%
7 ngày qua
-0.013786 DOP
-1.45%
30 ngày qua
+0.032569 DOP
+3.60%
1 năm qua
-0.034701 DOP
-3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.87239243
Hôm nay
0.93655348
Cao nhất
0.99194595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-2.93%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-6.71%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+2.78%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.93619909 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.61166295 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54369425 – 0.64384833 DOP
Năm biến động +16.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.68261778 DOP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.59819728 – 0.82684781 DOP
Năm biến động +28.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84396271 DOP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.78322891 – 0.92537187 DOP
Năm biến động +5.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.8864614 DOP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.78526106 – 0.98276554 DOP
Năm biến động +10.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93619909 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87239243 – 0.99194595 DOP
Năm biến động -1.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.