Tỷ giá Peso Dominica sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = AFN

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Afghani Afghanistan 1.06774468 AFN
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ؋1.05567005 Hiện tại ؋1.06774468 Cao nhất ؋1.07841819
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.06774468 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.007343 AFN
-0.68%
7 ngày qua
+0.018013 AFN
+1.72%
30 ngày qua
-0.038469 AFN
-3.48%
1 năm qua
+0.038148 AFN
+3.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.00811944
Hôm nay
1.06774468
Cao nhất
1.14627313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+3.02%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+7.19%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.63711476 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.63711476 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.55316082 – 1.83926903 AFN
Năm biến động -13.98%
2023
Tỷ giá trung bình 1.47909462 AFN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.2094124 – 1.6716893 AFN
Năm biến động -22.00%
2024
Tỷ giá trung bình 1.18652361 AFN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.08064664 – 1.27676594 AFN
Năm biến động -5.33%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13142114 AFN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.0175367 – 1.27346185 AFN
Năm biến động -9.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.06853974 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00811944 – 1.14627313 AFN
Năm biến động +1.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.