Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = MAD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dirham Ma-rốc 0.15026497 MAD
-2.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.0.1502376 Hiện tại د.م.0.15026497 Cao nhất د.م.0.15273615
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15026497 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003287 MAD
-2.14%
7 ngày qua
-0.001129 MAD
-0.75%
30 ngày qua
-0.002989 MAD
-1.95%
1 năm qua
+0.010272 MAD
+7.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.13718957
Hôm nay
0.15026497
Cao nhất
0.15582552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 12
+1.88%
Tháng 1
+3.99%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
-5.01%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+5.59%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14991169 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11334505 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08774987 – 0.12919591 MAD
Năm biến động +33.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12328993 MAD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.11020372 – 0.14686701 MAD
Năm biến động +17.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14105184 MAD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.13343601 – 0.15193233 MAD
Năm biến động +2.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13408829 MAD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.12705746 – 0.14537438 MAD
Năm biến động -3.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14991169 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13718957 – 0.15582552 MAD
Năm biến động +8.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.