Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = AFN

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Afghani Afghanistan 6.65491092 AFN
+2.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋6.54723858 Hiện tại ؋6.65491092 Cao nhất ؋6.65612326
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.65491092 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.142471 AFN
+2.19%
7 ngày qua
+0.049611 AFN
+0.75%
30 ngày qua
+0.129795 AFN
+1.99%
1 năm qua
-0.441897 AFN
-6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.41743394
Hôm nay
6.65491092
Cao nhất
7.28918389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+5.27%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-5.29%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
+1.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.89977681 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.89977681 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.74018281 – 11.39602764 AFN
Năm biến động -25.02%
2023
Tỷ giá trung bình 8.17461208 AFN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
6.80888087 – 9.07410347 AFN
Năm biến động -15.09%
2024
Tỷ giá trung bình 7.09388963 AFN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
6.5818775 – 7.49422865 AFN
Năm biến động -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 7.46504262 AFN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
6.87879139 – 7.87045495 AFN
Năm biến động +3.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.67458977 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.41743394 – 7.28918389 AFN
Năm biến động -8.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.