Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Nepal cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = NPR
Cập nhật
1
AFN
=
2.32400767
NPR
-1.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = ₨2.32400767 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ؋0.43029118 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨2.32400767
Hiện tại
₨2.32400767
Cao nhất
₨2.32811742
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.32400767 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.046397 NPR
-1.96%
7 ngày qua
-0.014796 NPR
-0.63%
30 ngày qua
-0.040184 NPR
-1.70%
1 năm qua
+0.19321 NPR
+9.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
2.12909505 Hôm nay
2.32400767 Cao nhất
2.47814621
2.12909505 Hôm nay
2.32400767 Cao nhất
2.47814621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+4.49%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
-3.66%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
-1.92%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.35395337 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.40176793 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.12014996
–
1.54768035
NPR
Năm biến động
+31.66%
2023
Tỷ giá trung bình
1.60929071 NPR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.43490168
–
1.92993643
NPR
Năm biến động
+25.27%
2024
Tỷ giá trung bình
1.90019537 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.77485566
–
2.06606079
NPR
Năm biến động
+3.19%
2025
Tỷ giá trung bình
2.00188843 NPR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.76510403
–
2.21452083
NPR
Năm biến động
+12.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.35395337 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.18014141
–
2.47814621
NPR
Năm biến động
+6.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.