Tỷ giá Rupee Nepal sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = AFN
Cập nhật
1
NPR
=
0.43029118
AFN
+2.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = ؋0.43029118 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ₨2.32400767 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.4295316
Hiện tại
؋0.43029118
Cao nhất
؋0.43029118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43029118 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.008422 AFN
+2.00%
7 ngày qua
+0.002722 AFN
+0.64%
30 ngày qua
+0.007314 AFN
+1.73%
1 năm qua
-0.039017 AFN
-8.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.40352744 Hôm nay
0.43029118 Cao nhất
0.46968312
0.40352744 Hôm nay
0.43029118 Cao nhất
0.46968312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
-4.29%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
-1.42%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
+3.80%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-2.45%
Tháng 9
+1.96%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.71757088 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.71757088 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.64612825
–
0.89273761
AFN
Năm biến động
-24.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.62660176 AFN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.51815178
–
0.69691186
AFN
Năm biến động
-20.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52679786 AFN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.48401286
–
0.5634261
AFN
Năm biến động
-3.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.5008282 AFN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.45156495
–
0.56653884
AFN
Năm biến động
-10.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42493005 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40352744
–
0.45868584
AFN
Năm biến động
-6.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.