Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = PKR

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Rupee Pakistan 4.25439337 PKR
-1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨4.2543721 Hiện tại ₨4.25439337 Cao nhất ₨4.3208468
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.25439337 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.044745 PKR
-1.04%
7 ngày qua
+0.004908 PKR
+0.12%
30 ngày qua
+0.002077 PKR
+0.05%
1 năm qua
+0.003436 PKR
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.14750596
Hôm nay
4.25439337
Cao nhất
4.50773262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
+2.91%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
-4.61%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.28756369 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.28476447 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67058197 – 2.75238167 PKR
Năm biến động +50.70%
2023
Tỷ giá trung bình 3.4092762 PKR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.54112347 – 4.19335272 PKR
Năm biến động +53.00%
2024
Tỷ giá trung bình 3.95230501 PKR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
3.71611625 – 4.26688606 PKR
Năm biến động +0.37%
2025
Tỷ giá trung bình 4.04472117 PKR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
3.55003625 – 4.32081432 PKR
Năm biến động +7.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.28756369 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.14750596 – 4.50773262 PKR
Năm ổn định +0.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.