Tỷ giá Rupee Pakistan sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = AFN
Cập nhật
1
PKR
=
0.23505114
AFN
+1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ؋0.23505114 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ₨4.25439337 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.23143612
Hiện tại
؋0.23505114
Cao nhất
؋0.23505231
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23505114 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002446 AFN
+1.05%
7 ngày qua
-0.000271 AFN
-0.12%
30 ngày qua
-0.000115 AFN
-0.05%
1 năm qua
-0.00019 AFN
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.22184102 Hôm nay
0.23505114 Cao nhất
0.24110876
0.22184102 Hôm nay
0.23505114 Cao nhất
0.24110876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
-2.83%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
+4.84%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.44573822 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44573822 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3633217
–
0.59859379
AFN
Năm biến động
-33.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2976809 AFN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.23847267
–
0.39352673
AFN
Năm biến động
-34.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25318758 AFN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.23436295
–
0.26909815
AFN
Năm biến động
-0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24765166 AFN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.23143786
–
0.28168726
AFN
Năm biến động
-6.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23327008 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22184102
–
0.24110876
AFN
Năm ổn định
-0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.