Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = PLN

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Zloty Ba Lan 0.06019054 PLN
-1.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.05990168 Hiện tại zł0.06019054 Cao nhất zł0.06027172
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06019054 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000986 PLN
-1.61%
7 ngày qua
-0.000557 PLN
-0.92%
30 ngày qua
+0.000398 PLN
+0.67%
1 năm qua
+0.00483 PLN
+8.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0532398
Hôm nay
0.06019054
Cao nhất
0.06164342
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+4.55%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
-2.64%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-5.09%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+4.63%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
-1.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05964112 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04974821 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03755667 – 0.05848562 PLN
Năm biến động +28.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05104917 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.04542773 – 0.05846882 PLN
Năm biến động +11.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05652292 PLN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.05314644 – 0.06504408 PLN
Năm biến động -9.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05389523 PLN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.05096304 – 0.05981928 PLN
Năm biến động -7.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05964112 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0532398 – 0.06164342 PLN
Năm biến động +10.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.