Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = AFN
Cập nhật
1
PLN
=
16.61390661
AFN
+1.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ؋16.61390661 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = zł0.06019054 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋16.59152806
Hiện tại
؋16.61390661
Cao nhất
؋16.69402321
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.61390661 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.267903 AFN
+1.64%
7 ngày qua
+0.15228 AFN
+0.93%
30 ngày qua
-0.110562 AFN
-0.66%
1 năm qua
-1.449546 AFN
-8.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
16.22233034 Hôm nay
16.61390661 Cao nhất
18.78294037
16.22233034 Hôm nay
16.61390661 Cao nhất
18.78294037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-4.35%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+5.36%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-4.43%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.30812107 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.30812107 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.09822112
–
26.62643033
AFN
Năm biến động
-22.33%
2023
Tỷ giá trung bình
19.70358242 AFN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
17.10313434
–
22.01298495
AFN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
17.7128995 AFN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
15.37419037
–
18.81593496
AFN
Năm biến động
+10.86%
2025
Tỷ giá trung bình
18.56838717 AFN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
16.71701931
–
19.62206236
AFN
Năm biến động
+7.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.77917332 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.22233034
–
18.78294037
AFN
Năm biến động
-9.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.