Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = PYG

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Guarani Paraguay 92.84645185 PYG
+1.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Gs91.91736532 Hiện tại Gs92.84645185 Cao nhất Gs93.35357709
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
92.84645185 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+1.815474 PYG
+1.99%
7 ngày qua
+2.476444 PYG
+2.74%
30 ngày qua
+4.266875 PYG
+4.82%
1 năm qua
-14.240828 PYG
-13.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
87.45065076
Hôm nay
92.84645185
Cao nhất
107.87746081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.10%
Tháng 12
+4.50%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
-4.91%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-6.30%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
+2.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 108.45632294 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 77.7561015 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.55818964 – 84.49703245 PYG
Năm biến động +26.35%
2023
Tỷ giá trung bình 88.8118627 PYG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
77.94508331 – 107.76834039 PYG
Năm biến động +23.02%
2024
Tỷ giá trung bình 107.3686965 PYG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
96.74344286 – 120.93398333 PYG
Năm biến động +7.37%
2025
Tỷ giá trung bình 108.45632294 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
99.38198009 – 115.88168227 PYG
Năm biến động -10.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.35146492 PYG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
87.45065076 – 105.37956865 PYG
Năm biến động -6.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.