Tỷ giá Guarani Paraguay sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = AFN
Cập nhật
1
PYG
=
0.01077047
AFN
-1.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ؋0.01077047 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = Gs92.84645185 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
؋0.01071196
Hiện tại
؋0.01077047
Cao nhất
؋0.01087934
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01077047 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000215 AFN
-1.96%
7 ngày qua
-0.000295 AFN
-2.67%
30 ngày qua
-0.000519 AFN
-4.60%
1 năm qua
+0.001432 AFN
+15.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.00926978 Hôm nay
0.01077047 Cao nhất
0.01143502
0.00926978 Hôm nay
0.01077047 Cao nhất
0.01143502
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.49%
Tháng 12
-4.30%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
+5.16%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
+6.73%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
-2.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01290114 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01290114 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01183474
–
0.01525362
AFN
Năm biến động
-20.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01135851 AFN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00927916
–
0.01282955
AFN
Năm biến động
-18.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00933936 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00826897
–
0.01033662
AFN
Năm biến động
-6.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00923184 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00862949
–
0.01006219
AFN
Năm biến động
+11.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01096843 AFN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00948951
–
0.01143502
AFN
Năm biến động
+7.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.