Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Romania cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = RON

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Leu Romania 0.07341231 RON
-0.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.07325539 Hiện tại lei0.07341231 Cao nhất lei0.07403581
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07341231 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00073 RON
-0.99%
7 ngày qua
-0.000158 RON
-0.22%
30 ngày qua
+0.000459 RON
+0.63%
1 năm qua
+0.009745 RON
+15.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06366744
Hôm nay
0.07341231
Cao nhất
0.07487657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+4.37%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+2.18%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-5.08%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+4.29%
Tháng 9
+1.89%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07244129 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0522942 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04103576 – 0.05965292 RON
Năm biến động +25.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05573246 RON
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.04917066 – 0.06666003 RON
Năm biến động +20.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06528418 RON
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.06122124 – 0.07076445 RON
Năm biến động +7.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06408432 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.06024903 – 0.06960873 RON
Năm biến động -3.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07244129 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06452575 – 0.07487657 RON
Năm biến động +11.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.