Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Serbia cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = RSD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dinar Serbia 1.61177138 RSD
-1.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.1.6058411 Hiện tại Дин.1.61177138 Cao nhất Дин.1.63845362
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61177138 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.024729 RSD
-1.51%
7 ngày qua
-0.010798 RSD
-0.67%
30 ngày qua
+0.000708 RSD
+0.04%
1 năm qua
+0.084776 RSD
+5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.48659084
Hôm nay
1.61177138
Cao nhất
1.64332741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+4.37%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-5.39%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+4.08%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
-1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.6069224 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.24576503 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97606292 – 1.41582091 RSD
Năm biến động +25.52%
2023
Tỷ giá trung bình 1.32041671 RSD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.16777617 – 1.5709764 RSD
Năm biến động +20.20%
2024
Tỷ giá trung bình 1.53638735 RSD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.44327231 – 1.66428151 RSD
Năm biến động +7.15%
2025
Tỷ giá trung bình 1.489663 RSD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.4049698 – 1.63736209 RSD
Năm biến động -5.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.6069224 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48659084 – 1.64332741 RSD
AFN tăng giá +6.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.