Tỷ giá Dinar Serbia sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = AFN

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Afghani Afghanistan 0.62043539 AFN
+1.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋0.61033159 Hiện tại ؋0.62043539 Cao nhất ؋0.62272662
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62043539 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.009375 AFN
+1.53%
7 ngày qua
+0.004129 AFN
+0.67%
30 ngày qua
-0.000272 AFN
-0.04%
1 năm qua
-0.034446 AFN
-5.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.60852146
Hôm nay
0.62043539
Cao nhất
0.67268005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-4.19%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+5.70%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-3.92%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.80873781 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.80873781 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70630402 – 1.02452411 AFN
Năm biến động -20.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.76330224 AFN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.6365468 – 0.85632849 AFN
Năm biến động -16.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.65155318 AFN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.60085989 – 0.69286994 AFN
Năm biến động -6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67188029 AFN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.61073846 – 0.71175907 AFN
Năm biến động +6.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.62249068 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60852146 – 0.67268005 AFN
RSD giảm giá -6.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.