Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rúp Nga cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = RUB

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Rúp Nga 1.27614979 RUB
+1.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽1.24970899 Hiện tại ₽1.27614979 Cao nhất ₽1.27614979
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27614979 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.021035 RUB
+1.68%
7 ngày qua
+0.032956 RUB
+2.65%
30 ngày qua
+0.013916 RUB
+1.10%
1 năm qua
+0.093586 RUB
+7.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.12014873
Hôm nay
1.27614979
Cao nhất
1.36741381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.85%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
+4.92%
Tháng 2
+2.47%
Tháng 3
-7.42%
Tháng 4
-4.28%
Tháng 5
+7.59%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
-4.43%
Tháng 10
+2.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.31870995 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.77669523 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59389899 – 1.5988508 RUB
Năm biến động +16.92%
2023
Tỷ giá trung bình 1.04780999 RUB
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.74168039 – 1.3435088 RUB
Năm biến động +50.31%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31870995 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19008581 – 1.67361246 RUB
Năm biến động +28.13%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20055332 RUB
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.07981152 – 1.61320943 RUB
Năm biến động -25.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.2646658 RUB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.12014873 – 1.36741381 RUB
Năm biến động +6.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.