Tỷ giá Rúp Nga sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = AFN

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Afghani Afghanistan 0.78361428 AFN
-1.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋0.78358968 Hiện tại ؋0.78361428 Cao nhất ؋0.80018629
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78361428 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.013442 AFN
-1.69%
7 ngày qua
-0.023349 AFN
-2.89%
30 ngày qua
-0.008632 AFN
-1.09%
1 năm qua
-0.062006 AFN
-7.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.73130752
Hôm nay
0.78361428
Cao nhất
0.89273859
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
-4.69%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+8.01%
Tháng 4
+4.48%
Tháng 5
-7.05%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+2.53%
Tháng 9
+4.64%
Tháng 10
-2.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.3325256 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.3325256 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62544923 – 1.68378801 AFN
Năm biến động -14.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98483863 AFN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.74431965 – 1.34828965 AFN
Năm biến động -33.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.76225678 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59750989 – 0.84027554 AFN
Năm biến động -21.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83645477 AFN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.61988232 – 0.92608754 AFN
Năm biến động +34.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7916986 AFN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.73130752 – 0.89273859 AFN
Năm biến động -6.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.