Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bảng Sudan cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = SDG
Cập nhật
1
AFN
=
9.39843794
SDG
+1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = ج.س.9.39843794 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ؋0.10640066 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.9.2538463
Hiện tại
ج.س.9.39843794
Cao nhất
ج.س.9.39843794
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.39843794 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.144592 SDG
+1.56%
7 ngày qua
+0.072855 SDG
+0.78%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
+0.368081 SDG
+4.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
8.96268697 Hôm nay
9.39843794 Cao nhất
9.70161337
8.96268697 Hôm nay
9.39843794 Cao nhất
9.70161337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.42%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.30278331 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.57199044 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.14551656
–
6.66666596
SDG
Năm biến động
+55.02%
2023
Tỷ giá trung bình
7.26651749 SDG
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
6.39747706
–
8.74549511
SDG
Năm biến động
+30.53%
2024
Tỷ giá trung bình
8.49061153 SDG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
7.91319482
–
9.2411102
SDG
Năm biến động
+0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
8.62936967 SDG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
7.65190918
–
9.21876408
SDG
Năm biến động
+6.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.30278331 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.96268697
–
9.70161337
SDG
AFN tăng giá
+3.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.