Tỷ giá Bảng Sudan sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = AFN
Cập nhật
1
SDG
=
0.10640066
AFN
-1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = ؋0.10640066 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ج.س.9.39843794 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋0.10640066
Hiện tại
؋0.10640066
Cao nhất
؋0.10806317
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10640066 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001663 AFN
-1.54%
7 ngày qua
-0.000831 AFN
-0.78%
30 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
1 năm qua
-0.004081 AFN
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.10307564 Hôm nay
0.10640066 Cao nhất
0.11157368
0.10307564 Hôm nay
0.10640066 Cao nhất
0.11157368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18342326 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18342326 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15000002
–
0.24122446
AFN
Năm biến động
-35.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13880524 AFN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.11434458
–
0.15631162
AFN
Năm biến động
-23.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11789351 AFN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.10821211
–
0.12637121
AFN
Năm biến động
-0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11605293 AFN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.10847441
–
0.13068634
AFN
Năm biến động
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10750334 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10307564
–
0.11157368
AFN
SDG giảm giá
-3.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.