Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = SLE
Cập nhật
1
AFN
=
0.38180605
SLE
+7.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = Le0.38180605 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ؋2.61913083 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le0.35503881
Hiện tại
Le0.38180605
Cao nhất
Le0.38344425
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38180605 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.026767 SLE
+7.54%
7 ngày qua
-0.001617 SLE
-0.42%
30 ngày qua
+0.003729 SLE
+0.99%
1 năm qua
+0.031849 SLE
+9.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.32520916 Hôm nay
0.38180605 Cao nhất
0.39717744
0.32520916 Hôm nay
0.38180605 Cao nhất
0.39717744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.87%
Tháng 12
+2.86%
Tháng 1
+4.86%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-8.28%
Tháng 6
-5.15%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
-7.82%
Tháng 10
+7.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.3758543 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.34555151 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32520916
–
0.36793891
SLE
Năm biến động
+10.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3758543 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3421627
–
0.39717744
SLE
Năm biến động
+4.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.