Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = AFN

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Afghani Afghanistan 2.61906706 AFN
-7.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋2.60794105 Hiện tại ؋2.61906706 Cao nhất ؋2.81659349
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.61906706 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.197526 AFN
-7.01%
7 ngày qua
-0.007059 AFN
-0.27%
30 ngày qua
-0.025897 AFN
-0.98%
1 năm qua
-0.455877 AFN
-14.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.51776638
Hôm nay
2.61906706
Cao nhất
3.07494417
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.64%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
-4.63%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+9.02%
Tháng 6
+5.43%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
+8.48%
Tháng 10
-7.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang AFN.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.8964022 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 2.8964022 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.71784249 – 3.07494417 AFN
Năm biến động -9.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.66232561 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.51776638 – 2.92258623 AFN
Năm biến động -4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.