Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = SLL

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Leone Sierra Leone 327.64845286 SLL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le322.60769727 Hiện tại Le327.64845286 Cao nhất Le327.64845286
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
327.64845286 SLL
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
+2.53988 SLL
+0.78%
30 ngày qua
+5.040756 SLL
+1.56%
1 năm qua
+12.307791 SLL
+3.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
312.97762595
Hôm nay
327.64845286
Cao nhất
338.2177583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 324.37480879 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 153.44915609 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
107.28696835 – 205.19124916 SLL
Năm biến động +85.65%
2023
Tỷ giá trung bình 233.90043993 SLL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
193.06011773 – 305.13920071 SLL
Năm biến động +47.34%
2024
Tỷ giá trung bình 297.66978623 SLL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
278.65224297 – 322.16369126 SLL
Năm biến động +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 301.14112199 SLL
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
266.98287768 – 321.38466051 SLL
Năm biến động +6.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 324.37480879 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
312.97762595 – 338.2177583 SLL
AFN tăng giá +3.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.