Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = AFN

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Afghani Afghanistan 0.00305205 AFN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋0.00305205 Hiện tại ؋0.00305205 Cao nhất ؋0.00309974
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00305205 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
-0.000024 AFN
-0.78%
30 ngày qua
-0.000048 AFN
-1.54%
1 năm qua
-0.000119 AFN
-3.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00295668
Hôm nay
0.00305205
Cao nhất
0.00319512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00673279 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00673279 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0048735 – 0.0093208 AFN
Năm biến động -46.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00439024 AFN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00327719 – 0.00517973 AFN
Năm biến động -32.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00336185 AFN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00310401 – 0.0035887 AFN
Năm biến động -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00332548 AFN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00311154 – 0.00374556 AFN
Năm biến động -6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00308324 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00295668 – 0.00319512 AFN
SLL giảm giá -3.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.