Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Shilling Somali cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = SOS

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Shilling Somali 8.79148446 SOS
-1.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S8.79148446 Hiện tại S8.79148446 Cao nhất S8.93903612
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.79148446 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.140748 SOS
-1.58%
7 ngày qua
-0.069497 SOS
-0.78%
30 ngày qua
+0.005854 SOS
+0.07%
1 năm qua
+0.18139 SOS
+2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.5302418
Hôm nay
8.79148446
Cao nhất
9.23679216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
+2.99%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
-4.48%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.83959184 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.44204335 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.48279223 – 19.13791696 SOS
Năm biến động +15.63%
2023
Tỷ giá trung bình 6.93528901 SOS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
6.21867965 – 8.27678849 SOS
Năm biến động +24.79%
2024
Tỷ giá trung bình 8.10995716 SOS
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
7.64785753 – 8.77598979 SOS
Năm biến động +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 8.20583398 SOS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
7.27880144 – 9.00819517 SOS
Năm biến động +6.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.83959184 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.5302418 – 9.23679216 SOS
Năm ổn định +1.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.