Tỷ giá Shilling Somali sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = AFN

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Afghani Afghanistan 0.11374643 AFN
+1.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋0.11186888 Hiện tại ؋0.11374643 Cao nhất ؋0.11374643
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11374643 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001878 AFN
+1.68%
7 ngày qua
+0.000892 AFN
+0.79%
30 ngày qua
-0.000076 AFN
-0.07%
1 năm qua
-0.002396 AFN
-2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.10826269
Hôm nay
0.11374643
Cao nhất
0.11722997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-2.53%
Tháng 1
-2.90%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.88%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
+4.69%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15613404 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15613404 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05225229 – 0.18238882 AFN
Năm biến động -13.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14530616 AFN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.12081981 – 0.16080584 AFN
Năm biến động -19.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12339488 AFN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.11394726 – 0.13075557 AFN
Năm biến động -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1220407 AFN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.11101003 – 0.13738526 AFN
Năm biến động -6.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11314206 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10826269 – 0.11722997 AFN
Năm ổn định -1.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.