Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = SSP
Cập nhật
1
AFN
=
2.00400003
SSP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AFN = £2.00400003 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = ؋0.49900199 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£2.00400003
Hiện tại
£2.00400003
Cao nhất
£2.00400003
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.00400003 SSP
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
-0.015535 SSP
-0.77%
30 ngày qua
-0.015535 SSP
-0.77%
1 năm qua
+0.040599 SSP
+2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
1.94417919 Hôm nay
2.00400003 Cao nhất
2.10096784
1.94417919 Hôm nay
2.00400003 Cao nhất
2.10096784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.01495386 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.45090528 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.23427426
–
1.52680914
SSP
Năm biến động
+18.57%
2023
Tỷ giá trung bình
1.58643527 SSP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.42360662
–
1.89548784
SSP
Năm biến động
+24.12%
2024
Tỷ giá trung bình
1.84908874 SSP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.73095406
–
2.00124192
SSP
Năm biến động
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
1.87065226 SSP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.65846537
–
1.99640267
SSP
Năm biến động
+6.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.01495386 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.94417919
–
2.10096784
SSP
Năm ổn định
+1.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.