Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = STN

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.34269231 STN
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.33731701 Hiện tại Db0.34269231 Cao nhất Db0.34269231
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34269231 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001188 STN
+0.35%
7 ngày qua
+0.003371 STN
+0.99%
30 ngày qua
+0.002308 STN
+0.68%
1 năm qua
+0.023308 STN
+7.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.31066764
Hôm nay
0.34269231
Cao nhất
0.34633383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
-3.25%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-7.07%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+3.93%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.33594196 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26219319 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20586416 – 0.29947776 STN
Năm biến động +25.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27755397 STN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.24599973 – 0.33273382 STN
Năm biến động +19.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32311345 STN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.30463782 – 0.35185186 STN
Năm biến động +6.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3139191 STN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.29650248 – 0.34155132 STN
Năm biến động -5.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33594196 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31066764 – 0.34633383 STN
AFN tăng giá +8.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.