Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = TND

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dinar Tunisia 0.04593077 TND
-1.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.04593077 Hiện tại د.ت0.04593077 Cao nhất د.ت0.04674992
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04593077 TND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000679 TND
-1.46%
7 ngày qua
-0.000437 TND
-0.94%
30 ngày qua
-0.000246 TND
-0.53%
1 năm qua
+0.001394 TND
+3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0432671
Hôm nay
0.04593077
Cao nhất
0.047089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+5.03%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-4.59%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+3.29%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04595645 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03437453 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0271674 – 0.03843982 TND
Năm biến động +28.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03781229 TND
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.03359255 – 0.04532087 TND
Năm biến động +22.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04416656 TND
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.04140018 – 0.04754455 TND
Năm biến động +4.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04298043 TND
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.04067862 – 0.04611498 TND
Năm biến động -2.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04595645 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0432671 – 0.047089 TND
AFN tăng giá +4.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.