Tỷ giá Dinar Tunisia sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = AFN

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Afghani Afghanistan 21.3167763 AFN
-1.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋21.29252167 Hiện tại ؋21.3167763 Cao nhất ؋21.75719075
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.3167763 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.296981 AFN
-1.37%
7 ngày qua
-0.401406 AFN
-1.85%
30 ngày qua
-0.880693 AFN
-3.97%
1 năm qua
-1.991921 AFN
-8.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.23638217
Hôm nay
21.3167763
Cao nhất
23.30869745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-4.79%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+4.81%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-3.19%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.29210544 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.29210544 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.01469187 – 36.80882547 AFN
Năm biến động -22.36%
2023
Tỷ giá trung bình 26.67036926 AFN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
22.06488843 – 29.7685088 AFN
Năm biến động -18.27%
2024
Tỷ giá trung bình 22.6591027 AFN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
21.03290415 – 24.15448467 AFN
Năm biến động -4.24%
2025
Tỷ giá trung bình 23.2833008 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
21.6849268 – 24.58293897 AFN
Năm biến động +2.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.77349109 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.23638217 – 23.11224707 AFN
TND giảm giá -5.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.