Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = TWD
Cập nhật
1
AFN
=
0.51344198
TWD
+2.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = NT$0.51344198 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ؋1.94763974 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$0.50360464
Hiện tại
NT$0.51344198
Cao nhất
NT$0.51344198
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51344198 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.011942 TWD
+2.38%
7 ngày qua
+0.014708 TWD
+2.95%
30 ngày qua
+0.031294 TWD
+6.49%
1 năm qua
+0.061883 TWD
+13.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.45155941 Hôm nay
0.51344198 Cao nhất
0.51344198
0.45155941 Hôm nay
0.51344198 Cao nhất
0.51344198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
+3.30%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-2.97%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
+1.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.49704952 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33215993 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26182845
–
0.37808181
TWD
Năm biến động
+31.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37984161 TWD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.32986212
–
0.46200806
TWD
Năm biến động
+24.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4557513 TWD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.41711529
–
0.49290223
TWD
Năm biến động
+7.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44726755 TWD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.4081119
–
0.48214091
TWD
Năm biến động
+2.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49704952 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47393335
–
0.51344198
TWD
AFN tăng giá
+8.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.