Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = AFN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Afghani Afghanistan 1.94653131 AFN
-2.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋1.94611697 Hiện tại ؋1.94653131 Cao nhất ؋1.98220284
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94653131 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.04583 AFN
-2.30%
7 ngày qua
-0.042012 AFN
-2.11%
30 ngày qua
-0.125253 AFN
-6.05%
1 năm qua
-0.19106 AFN
-8.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.94611697
Hôm nay
1.94653131
Cao nhất
2.16093272
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
-3.19%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+2.18%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+3.06%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
-1.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.03318612 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.03318612 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.64493022 – 3.81929469 AFN
Năm biến động -23.76%
2023
Tỷ giá trung bình 2.66026027 AFN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
2.16446439 – 3.03156963 AFN
Năm biến động -19.56%
2024
Tỷ giá trung bình 2.1967532 AFN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.02879992 – 2.39741869 AFN
Năm biến động -6.82%
2025
Tỷ giá trung bình 2.23967177 AFN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
2.07408244 – 2.45030835 AFN
Năm biến động -2.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.0120007 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.94611697 – 2.11000131 AFN
TWD giảm giá -7.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.